Nền tảng Skin CSGO
FASTCASE
Quay lại

THE GLOVE COLLECTION

The Glove Collection
+
2
The Glove Collection
+
4
The Glove Collection
+
6
The Glove Collection
+
8
The Glove Collection
+
10
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Giá trị tiềm năng:
395
.
09
AWP

Asiimov

AWP

134
.
15
-
395
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
395
.
09
0.02%ST | WW
326
.
37
0.02%ST | BS
215
.
79
0.02%FT
180
.
53
0.02%WW
145
.
05
0.02%BS
134
.
15
0.02%
AUG

Chameleon

AUG

124
.
53
-
322
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
322
.
26
0.02%ST | BS
192
.
70
0.02%ST | FN
165
.
26
0.02%FN
146
0.02%MW
138
.
31
0.02%FT
134
.
24
0.02%WW
133
.
78
0.02%BS
130
.
81
0.02%ST | FT
124
.
53
0.02%
AK-47

Redline

AK-47

39
.
69
-
224
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
224
.
22
0.02%ST | FT
108
.
92
0.02%ST | WW
87
.
65
0.02%ST | BS
61
.
27
0.02%FT
48
.
15
0.02%WW
42
.
54
0.02%BS
39
.
69
0.02%
Nova

Antique

Nova

15
.
40
-
32
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
32
.
66
0.02%ST | FN
30
.
54
0.02%ST | MW
24
.
99
0.02%FT
17
.
68
0.02%FN
16
.
58
0.02%MW
15
.
40
0.02%
FAMAS

Sergeant

FAMAS

2
.
85
-
31
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
31
.
29
0.02%MW
18
.
76
0.02%ST | FT
9
.
04
0.02%ST | BS
7
.
29
0.02%FT
4
.
37
0.02%WW
3
.
19
0.01%BS
2
.
85
0.02%
P90

Trigon

P90

14
.
96
-
24
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
24
.
72
0.02%ST | BS
24
.
15
0.02%ST | FT
24
.
13
0.02%MW
18
.
76
0.02%BS
17
.
12
0.02%WW
16
.
33
0.02%FT
14
.
96
0.02%
SG 553

Pulse

SG 553

3
.
99
-
22
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
22
.
06
0.02%MW
9
.
22
0.02%ST | BS
6
.
89
0.02%ST | FT
6
.
74
0.02%WW
4
.
41
0.02%BS
4
.
15
0.02%FT
3
.
99
0.02%
MAC-10

Heat

MAC-10

3
.
84
-
19
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
19
.
37
0.02%FN
18
.
22
0.02%ST | FT
9
.
69
0.02%MW
8
.
31
0.02%ST | BS
6
.
32
0.02%ST | WW
6
.
28
0.02%FT
4
.
10
0.02%BS
3
.
87
0.02%WW
3
.
84
0.02%
USP-S

Guardian

USP-S

4
.
74
-
18
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
18
.
51
0.02%ST | MW
10
.
62
0.02%FN
7
.
70
0.02%ST | FT
7
.
29
0.02%MW
5
.
08
0.02%FT
4
.
74
0.01%
Tec-9

Sandstorm

Tec-9

0
.
61
-
8
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
8
.
39
0.02%MW
3
.
95
0.02%ST | WW
1
.
56
0.02%ST | FT
0
.
90
0.02%WW
0
.
71
0.02%ST | BS
0
.
69
7.03%FT
0
.
68
7.03%BS
0
.
61
7.03%
UMP-45

Corporal

UMP-45

0
.
44
-
6
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
65
0.02%FN
2
.
89
0.02%ST | MW
1
.
38
0.02%ST | WW
0
.
86
7.03%ST | BS
0
.
76
0.02%WW
0
.
71
0.02%MW
0
.
69
0.02%ST | FT
0
.
54
7.03%FT
0
.
51
7.03%BS
0
.
44
3.52%
Negev

Terrain

Negev

0
.
48
-
2
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
11
0.02%ST | MW
1
.
14
7.03%FN
0
.
86
0.02%ST | FT
0
.
84
3.52%MW
0
.
60
7.03%WW
0
.
54
7.03%FT
0
.
48
3.52%
MAG-7

Heaven Guard

MAG-7

0
.
51
-
1
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
98
0.02%WW
1
.
10
7.03%ST | MW
0
.
97
0.02%FN
0
.
84
7.03%ST | FT
0
.
65
3.52%MW
0
.
58
3.52%FT
0
.
51
3.52%