Nền tảng Skin CSGO
FASTCASE
Quay lại

INFINITY GLOVE

Infinity Glove
+
30
Infinity Glove
+
60
Infinity Glove
+
90
Infinity Glove
+
120
Infinity Glove
+
150
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Giá trị tiềm năng:
310
.
77
AWP

BOOM

AWP

173
.
10
-
310
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
310
.
77
0.88%MW
173
.
10
0.819%
AK-47

Neon Rider

AK-47

68
.
04
-
280
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
280
.
98
0.835%ST | FT
137
.
09
0.845%WW
86
.
23
0.843%FT
73
.
13
0.842%BS
68
.
04
0.836%
AK-47

The Empress

AK-47

160
.
32
-
188
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
188
.
45
0.849%MW
175
.
58
0.854%FT
171
.
49
0.83%ST | WW
167
.
98
0.855%ST | BS
167
.
10
0.854%BS
166
.
90
0.814%WW
160
.
32
0.817%
Dao Falchion (★)

Lore

Dao Falchion (★)

139
.
22
-
179
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
179
.
29
0.824%FT
153
.
17
0.866%BS
139
.
22
0.824%
Dao găm chữ T (★)

Urban Masked

Dao găm chữ T (★)

75
.
64
-
97
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
97
.
41
0.852%MW
91
.
06
0.843%BS
75
.
64
0.853%
USP-S

The Traitor

USP-S

47
.
66
-
89
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
89
.
74
0.833%MW
87
.
05
6.21%ST | BS
68
.
02
0.822%FT
56
.
82
4.37%WW
51
.
79
6.76%BS
47
.
66
7.11%
P250

Cartel

P250

16
.
53
-
54
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
54
.
01
3.65%ST | MW
52
.
30
6.56%ST | WW
41
.
91
3.85%ST | FT
28
.
57
3.58%FT
16
.
53
36.92%
AWP

Pink DDPAT

AWP

37
.
63
-
39
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
39
.
99
0.83%BS
39
.
06
0.834%WW
37
.
63
0.839%