Nền tảng Skin CSGO
FASTCASE
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Giá trị tiềm năng:
376
.
17
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

243
.
98
-
376
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
376
.
17
0.004%BS
243
.
98
0.004%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

102
.
76
-
274
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
274
.
33
0.004%BS
102
.
76
0.004%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

164
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
164
.
61
0.004%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

139
.
81
-
157
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
157
.
83
0.004%WW
139
.
81
0.004%
M4A4

Temukau

M4A4

22
.
93
-
155
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
155
.
72
0.004%FN
85
.
62
0.004%ST | MW
70
.
13
0.004%MW
46
.
73
0.004%FT
27
.
13
0.004%BS
24
.
13
0.004%ST | BS
22
.
93
0.004%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

81
.
87
-
137
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
137
.
33
0.004%FT
81
.
87
0.004%
AK-47

Head Shot

AK-47

24
.
44
-
80
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
80
.
60
0.004%MW
44
.
23
0.004%ST | MW
43
.
20
0.004%FT
28
.
09
0.004%ST | FT
26
.
82
0.004%WW
26
.
29
0.004%BS
24
.
44
0.004%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

69
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
69
.
14
0.004%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

41
.
39
-
60
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
43
0.004%FT
41
.
39
0.004%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

51
.
80
-
57
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
57
.
53
0.004%FT
51
.
80
0.004%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

32
.
60
-
53
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
53
.
71
0.004%FT
32
.
60
0.004%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

37
.
61
-
41
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
41
.
50
0.004%BS
37
.
61
0.004%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

27
.
11
-
34
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
34
.
78
0.004%WW
32
.
09
0.004%FT
27
.
11
0.004%
AWP

Duality

AWP

2
.
52
-
19
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
19
.
04
0.004%FN
8
.
68
0.004%ST | MW
7
.
72
0.004%ST | WW
5
.
57
0.004%MW
4
.
58
0.004%ST | BS
4
.
23
0.004%ST | FT
4
.
15
0.004%WW
2
.
92
0.002%FT
2
.
76
0.002%BS
2
.
52
0.004%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

2
.
46
-
12
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
31
0.004%ST | MW
6
.
32
0.004%MW
4
.
75
0.004%FT
2
.
92
0.002%ST | WW
2
.
76
0.002%ST | BS
2
.
75
0.002%WW
2
.
64
0.004%BS
2
.
46
0.004%
P2000

Wicked Sick

P2000

2
.
67
-
12
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
01
0.004%ST | MW
6
.
47
0.004%MW
4
.
77
0.004%ST | FT
2
.
85
0.004%ST | BS
2
.
79
0.004%ST | WW
2
.
77
0.004%WW
2
.
75
0.002%BS
2
.
72
0.004%FT
2
.
67
0.004%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
42
-
5
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
20
0.004%FN
2
.
03
0.004%ST | MW
1
.
86
0.004%ST | BS
0
.
87
0.004%MW
0
.
86
0.002%ST | FT
0
.
82
0.004%FT
0
.
74
0.004%WW
0
.
46
0.001%BS
0
.
42
0.002%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
29
-
3
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
42
0.004%FN
2
.
16
0.004%ST | MW
0
.
88
0.004%MW
0
.
61
0.004%ST | FT
0
.
39
0.004%ST | BS
0
.
36
0.001%ST | WW
0
.
35
0.001%FT
0
.
35
0.001%WW
0
.
30
0.004%BS
0
.
29
0.004%
P90

Neoqueen

P90

0
.
32
-
1
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
59
0.004%FN
1
.
21
0.004%ST | MW
0
.
66
0.004%MW
0
.
47
0.002%ST | WW
0
.
41
0.002%ST | FT
0
.
36
0.001%WW
0
.
33
0.001%BS
0
.
33
0.001%FT
0
.
32
0.002%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
28
-
1
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
1
.
44
0.004%FT
0
.
69
0.004%ST | WW
0
.
54
0.004%ST | BS
0
.
36
0.001%WW
0
.
32
0.002%BS
0
.
28
0.004%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
33
-
1
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
31
0.004%ST | MW
1
.
30
0.004%ST | BS
0
.
84
0.004%MW
0
.
63
0.004%ST | FT
0
.
47
0.002%WW
0
.
37
0.004%FT
0
.
35
0.001%BS
0
.
33
0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
03
-
0
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
86
0.002%FN
0
.
46
0.001%ST | MW
0
.
16
7.66%MW
0
.
15
3.83%ST | FT
0
.
07
3.83%ST | BS
0
.
06
0.425%ST | WW
0
.
04
0.957%WW
0
.
03
2.55%FT
0
.
03
2.55%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
04
-
0
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
78
0.004%FN
0
.
46
0.001%ST | MW
0
.
17
3.83%MW
0
.
13
2.55%ST | FT
0
.
06
0.425%ST | BS
0
.
06
0.425%ST | WW
0
.
06
0.425%WW
0
.
05
1.91%FT
0
.
04
0.957%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
03
-
0
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
71
0.004%FN
0
.
44
0.004%ST | MW
0
.
17
3.83%MW
0
.
11
2.55%ST | FT
0
.
08
7.66%ST | BS
0
.
06
0.425%ST | WW
0
.
06
0.425%FT
0
.
04
0.957%WW
0
.
03
2.55%
P250

Re.built

P250

0
.
05
-
0
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
67
0.004%FN
0
.
42
0.002%ST | MW
0
.
13
2.55%MW
0
.
11
2.55%ST | FT
0
.
06
0.425%ST | WW
0
.
06
0.425%ST | BS
0
.
06
0.425%FT
0
.
06
0.425%WW
0
.
05
1.91%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
04
-
0
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
59
0.004%ST | MW
0
.
19
7.66%MW
0
.
12
0.002%ST | FT
0
.
06
0.425%ST | BS
0
.
06
0.425%ST | WW
0
.
06
0.425%FT
0
.
05
1.91%WW
0
.
04
0.957%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
04
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
48
0.004%ST | MW
0
.
15
3.83%MW
0
.
11
2.55%ST | FT
0
.
06
0.425%ST | WW
0
.
06
0.425%FT
0
.
06
0.425%ST | BS
0
.
06
0.425%WW
0
.
04
0.957%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
04
-
0
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
41
0.002%FN
0
.
27
0.002%ST | MW
0
.
13
2.55%MW
0
.
09
7.66%ST | WW
0
.
07
3.83%WW
0
.
06
0.425%FT
0
.
05
1.91%ST | FT
0
.
04
0.957%BS
0
.
04
0.957%ST | BS
0
.
04
0.957%